Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turbidez
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tuɾbiˈdeθ/
Nghĩa chính
1
Độ đục
danh từ
turbidity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turbidez
Dạng gốc
(base form)
turbide
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
turbidity
Tình trạng đục; độ đục
AI
1
Độ đục
1
Độ đục
1
Độ đục