Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tupidez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tupiˈdes/
Nghĩa chính
1
Độ đậm đặc
danh từ
denseness
2
Sự ngu ngốc
danh từ
dimwittedness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tupidez
Dạng gốc
(base form)
tupide
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
denseness
Cứng đầu: khả năng trí tuệ hạn chế
dimwittedness
Trạng thái hoặc tình trạng bị mờ đi
AI
1
Độ đậm đặc
2
Sự ngu ngốc
1
Độ đậm đặc
2
Sự ngu ngốc
1
Độ đậm đặc
2
Sự ngu ngốc