Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tupé
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tuˈpe/
Nghĩa chính
1
Tóc giả
danh từ
toupee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tupé
Dạng gốc
(base form)
tupé
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bisoñé
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
toupee
Bộ tóc giả làm bằng tóc giả được dùng để che chỗ hói, đặc biệt là khi đàn ông đội
AI
1
Tóc giả
1
Tóc giả
1
Tóc giả