tundra
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtundɾa/
Nghĩa chính
- Lãnh nguyêndanh từtundra
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tundraDạng gốc (base form)
- tundrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cisne de tundradanh từ | danh từ | Thiên nga vùng lãnh nguyên (Cygnus columbianus) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh