Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tullimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự què quặt
danh từ
lameness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tullimiento
Dạng gốc
(base form)
tullimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lameness
Trở ngại khi đi lại do bàn chân hoặc cẳng chân
AI
1
Sự què quặt
1
Sự què quặt
1
Sự què quặt