Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tubing
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống (hoạt động)
danh từ
tubing (activity)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tubing
Chiều dài của ống
AI
1
Ống (hoạt động)
1
Ống (hoạt động)
1
Ống (hoạt động)