tubazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tuˈbaθo/
Nghĩa chính
- Một cuộc điện thoại ngắndanh từa short phonecall
- Muỗng; loại trừdanh từscoop; exclusive
- Ốngdanh từtube
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tubazoDạng gốc (base form)
- tubazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh