Dịch

tubazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tuˈbaθo/

Nghĩa chính

  1. Một cuộc điện thoại ngắndanh từa short phonecall
  2. Muỗng; loại trừdanh từscoop; exclusive
  3. Ốngdanh từtube

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tubazoDạng gốc (base form)
  2. tubazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI