Dịch

truncamiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾunkaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Sự cắt ngắndanh từtruncation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truncamientoDạng gốc (base form)
  2. truncamientosSố nhiều (plural)

AI