Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
truncamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tɾunkaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự cắt ngắn
danh từ
truncation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
truncamiento
Dạng gốc
(base form)
truncamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
truncation
Hành động cắt ngắn hoặc rút ngắn (ví dụ: các từ được rút ngắn để tạo thành các từ kết hợp hoặc từ ghép)
AI
1
Sự cắt ngắn
1
Sự cắt ngắn
1
Sự cắt ngắn