Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trucha de mar
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá hồi biển
danh từ
sea trout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trucha de mar
Dạng gốc
(base form)
trucha
s de mar
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
reo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sea trout
Loài cá thuộc loài Salmo trutta morpha trutta, có liên quan chặt chẽ với cá hồi và một phân loài cá hồi nâu. Nó có màu nhạt hơn cá hồi nâu và sống ở nước mặn, chỉ quay trở lại nước ngọt để sinh sản
AI
1
Cá hồi biển
1
Cá hồi biển
1
Cá hồi biển