tropical
A2tính từ (adjective)
/tɾopiˈkal/nguồn
Nghĩa chính
- Nhiệt đớitính từtropical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tropicalDạng gốc (base form)
- tropicalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bosque tropical | Rừng nhiệt đới | |
| clima tropical | Khí hậu nhiệt đới | |
| enfermedad tropical | Bệnh nhiệt đới | |
| fruta tropical | Trái cây nhiệt đới | |
| zona tropical | Vùng nhiệt đới | |
| ciclón tropical | Lốc xoáy nhiệt đới | |
| geometría tropical | Hình học nhiệt đới | |
| selva tropical | Rừng nhiệt đới |
Họ từ (word family)
cùng gốc tropicalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng ta phải bảo vệ rừng nhiệt đới.
- .Chúng tôi nghiên cứu rừng nhiệt đới Amazon.
- .Đây là một bệnh nhiệt đới.