Dịch

trombón de varas

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bao tảidanh từsackbut

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trombón de varasDạng gốc (base form)
  2. trombones de varasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI