sackbut
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trombon (nhạc khí)danh từA brass instrument from the Renaissance and Baroque Eras, and an ancestor of the modern trombone. It was derived from the medieval slide trumpet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sackbutDạng gốc (base form)
- sackbutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electronic sackbutdanh từ | danh từ | Nhạc cụ thử nghiệm của những năm 1940, có bàn phím kiểu piano (chơi bằng tay phải) và bộ điều khiển điều chỉnh âm thanh (vận hành bằng tay trái) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sackbutTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápsacqueboute
- từ tiếng Pháp trung đạisacquer“to pull”