Dịch

sackbut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trombon (nhạc khí)danh từA brass instrument from the Renaissance and Baroque Eras, and an ancestor of the modern trombone. It was derived from the medieval slide trumpet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sackbutDạng gốc (base form)
  2. sackbutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

electronic sackbutdanh từNhạc cụ thử nghiệm của những năm 1940, có bàn phím kiểu piano (chơi bằng tay phải) và bộ điều khiển điều chỉnh âm thanh (vận hành bằng tay trái)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápsacqueboute
  2. từ tiếng Pháp trung đạisacquer“to pull”

AI