Dịch

trocoide

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình tam giácdanh từtrochoid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trocoideDạng gốc (base form)
  2. trocoidesSố nhiều (plural)

AI