Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trocoide
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình tam giác
danh từ
trochoid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trocoide
Dạng gốc
(base form)
trocoide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trochoid
Đường cong được vẽ bởi một điểm trên đường tròn khi nó lăn dọc theo một đường thẳng
AI
1
Hình tam giác
1
Hình tam giác
1
Hình tam giác