Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triunfalmente
C2
trạng từ
(adverb)
/tɾjunˌfalˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách đắc thắng
trạng từ
triumphantly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
triumphantly
Đắc thắng, hiên ngang
AI
1
Một cách đắc thắng
1
Một cách đắc thắng
1
Một cách đắc thắng