Dịch

triunfalista

C2tính từ (adjective)
/tɾjunfaˈlista/

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa chiến thắngtính từtriumphalist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triunfalistaDạng gốc (base form)
  2. triunfalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Mont Marsan, , , , , , .

AI