tripleta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gấp ba; cú ăn ba; hat-trickdanh từtriple; treble; hat trick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tripletaDạng gốc (base form)
- tripletasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gấp ba
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh