trinidad
giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/tɾiniˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Ba ngôidanh từtrinity
- Chúa Ba Ngôi (trong Kitô giáo)danh từ riêngTrinity (in Christianity)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trinidadDạng gốc (base form)
- trinidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| La Trinidaddanh từ riêng | danh từ riêng | La Trinidad (một đô thị, thủ đô Benguet, Vùng hành chính Cordillera, Luzon, Philippines) |
| Nueva Trinidaddanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh Chalatenango, El Salvador |
| María Trinidad Sánchez | María Trinidad Sánchez (một tỉnh của Cộng hòa Dominica; thủ đô: Nagua) | |
| trinidad y tobago | Trinidad và Tobago | |
| santísima trinidad | Chúa Ba Ngôi | |
| la trinidad cristiana | Chúa Ba Ngôi |
Họ từ (word family)
cùng gốc trinidadNgôn ngữ khác
Tiếng Anh