Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nueva Trinidad
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌnweba tɾiniˈdad/
Nghĩa chính
1
Một thị trấn ở tỉnh Chalatenango, El Salvador
danh từ riêng
a town in Chalatenango department, El Salvador
AI
1
Một thị trấn ở tỉnh Chalatenango
1
Một thị trấn ở tỉnh Chalatenango
1
Một thị trấn ở tỉnh Chalatenango