Dịch

trincaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾinˈkaxe/

Nghĩa chính

  1. Đòn roidanh từlashing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trincajeDạng gốc (base form)
  2. trincajesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • « , , », .

AI