Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triguero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/tɾiˈɡeɾo/
Nghĩa chính
1
Lúa mì
tính từ
wheat
2
Cờ đuôi nheo bằng ngô
danh từ
corn bunting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triguero
Dạng gốc
(base form)
triguer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
triguero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
triguer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wheat
Cây lúa mỳ
corn bunting
Loài chim thụ động (Emberiza calandra, đồng nghĩa Emberiza miliaria, Milaria calandra) có bộ lông đực và cái giống nhau (không điển hình cho đuôi nheo)
AI
1
Lúa mì
2
Cờ đuôi nheo bằng ngô
1
Lúa mì
2
Cờ đuôi nheo bằng ngô
1
Lúa mì
2
Cờ đuôi nheo bằng ngô