Dịch

triguero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾiˈɡeɾo/

Nghĩa chính

  1. Lúa mìtính từwheat
  2. Cờ đuôi nheo bằng ngôdanh từcorn bunting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trigueroDạng gốc (base form)
  2. triguerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. triguerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. trigueraGiống cái (feminine)

AI