Dịch

tricloroetileno

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hydrocacbon clo hóa không bão hòa CCl₂=CHCl được sử dụng làm dung môi công nghiệp và trước đây làm thuốc gây mêqua tiếng Anhdanh từtrichloroethylene

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tricloroetilenoDạng gốc (base form)
  2. tricloroetilenosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI