trepidar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Rung độngđộng từto vibrate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể trepidarDanh động từ trepidandoPhân từ trepidado
| Presente | |
|---|---|
| yo | trepido |
| tú | trepidas |
| él/ella/Ud. | trepida |
| nosotros | trepidamos |
| vosotros | trepidáis |
| ellos/Uds. | trepidan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh