Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trementina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾemenˈtina/
Nghĩa chính
1
Nhựa thông
danh từ
turpentine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trementina
Dạng gốc
(base form)
trementina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
turpentine
Nhựa cây, dầu nhựa
AI
1
Nhựa thông
1
Nhựa thông
1
Nhựa thông