treceavo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾeseˈabo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thứ mười batính từthirteenth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thứ mười ba
- thirteenth
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh