Dịch

treceavo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾeseˈabo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ mười batính từthirteenth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. treceavoDạng gốc (base form)
  2. treceavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. treceavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. treceavaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thứ mười ba
  1. thirteenth

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI