Dịch

trasuntivamente

trạng từ (adverb)
/tɾasunˌtibaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Nguyên văntrạng từverbatim

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc trasuntivamente

AI