Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trasuntivamente
trạng từ
(adverb)
/tɾasunˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Nguyên văn
trạng từ
verbatim
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a rajatabla
al pie de la letra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
verbatim
Đúng nguyên văn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trasuntivamente
trasuntiv
o
Chưa có nghĩa
AI
1
Nguyên văn
1
Nguyên văn
1
Nguyên văn