Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trastabillante
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vấp ngã
tính từ
stumbling
2
Nói lắp
tính từ
stuttering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trastabillante
Dạng gốc
(base form)
trastabillante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stumbling
Sự vấp ngã, sự sẩy chân
stuttering
Tật nói lắp, chứng nói lắp
AI
1
Vấp ngã
2
Nói lắp
1
Vấp ngã
2
Nói lắp
1
Vấp ngã
2
Nói lắp