trasquilar
động từ (verb)
/tɾaskiˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Cắtđộng từto shear
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể trasquilarDanh động từ trasquilandoPhân từ trasquilado
| Presente | |
|---|---|
| yo | trasquilo |
| tú | trasquilas |
| él/ella/Ud. | trasquila |
| nosotros | trasquilamos |
| vosotros | trasquiláis |
| ellos/Uds. | trasquilan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir por lana y volver trasquiladođộng từ | động từ | Phản tác dụng (thất bại theo cách gây thêm bất hạnh) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh