Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
traslacional
tính từ
(adjective)
/tɾaslasjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Tịnh tiến
tính từ
translational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
traslacional
Dạng gốc
(base form)
traslacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
translational
Thuộc về dịch thuật
AI
1
Tịnh tiến
1
Tịnh tiến
1
Tịnh tiến