trascendencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tầm quan trọngdanh từimportance
- Siêu việtdanh từtranscendence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trascendenciaDạng gốc (base form)
- trascendenciasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- momentTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung