Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
traqueto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Buôn bán
danh từ
trafficking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
traqueto
Dạng gốc
(base form)
traqueto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
交易
jiāo yì
Giao dịch, buôn bán
商业
shāng yè
Thương mại, buôn bán
贸易
mào yì
Thương mại, buôn bán
Tiếng Anh
trafficking
Buôn bán bất hợp pháp, buôn lậu
AI
1
Buôn bán
1
Buôn bán
1
Buôn bán