Dịch

traqueteo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾakeˈteo/

Nghĩa chính

  1. Lạch cạchdanh từrattle, rattling, clatter, clattering

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traqueteoDạng gốc (base form)
  2. traqueteosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI