Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
traqueida
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾaˈkeida/
Nghĩa chính
1
Khí quản
danh từ
tracheid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
traqueida
Dạng gốc
(base form)
traqueida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tracheid
Quản bào; tế bào ống
AI
1
Khí quản
1
Khí quản
1
Khí quản