Dịch

traqueida

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾaˈkeida/

Nghĩa chính

  1. Khí quảndanh từtracheid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traqueidaDạng gốc (base form)
  2. traqueidasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI