trapacería
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾapaθeˈɾia/
Nghĩa chính
- Lừa đảodanh từswindling, conning, defrauding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trapaceríaDạng gốc (base form)
- trapaceríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh