transvasar
động từ (verb)
/tɾansbaˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Gạnđộng từto decant
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể transvasarDanh động từ transvasandoPhân từ transvasado
| Presente | |
|---|---|
| yo | transvaso |
| tú | transvasas |
| él/ella/Ud. | transvasa |
| nosotros | transvasamos |
| vosotros | transvasáis |
| ellos/Uds. | transvasan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa