Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transparentemente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Minh bạch
trạng từ
transparently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明白
míng bai
Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu
阳光
yáng guāng
Minh bạch, công khai
Tiếng Anh
transparently
Một cách minh bạch
AI
1
Minh bạch
1
Minh bạch
1
Minh bạch