Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transicional
C1
tính từ
(adjective)
/tɾansiθjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Chuyển tiếp
tính từ
transitional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transicional
Dạng gốc
(base form)
transicional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
传递
chuán dì
Truyền, truyền đạt, chuyển tiếp
转
zhuǎn
Chuyển tiếp
Tiếng Anh
transitional
Thuộc quá độ
AI
1
Chuyển tiếp
1
Chuyển tiếp
1
Chuyển tiếp