Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trajeado
C2
tính từ
(adjective)
/tɾaxeˈado/
Nghĩa chính
1
Bộ vest (mặc vest)
tính từ
suited (wearing a suit)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trajeado
Dạng gốc
(base form)
trajead
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
trajeado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
trajead
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
suited
Phù hợp
AI
1
Bộ vest (mặc vest)
1
Bộ vest (mặc vest)
1
Bộ vest (mặc vest)