Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
training
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾeinin/
Nghĩa chính
1
Đào tạo
danh từ
training
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
training
Dạng gốc
(base form)
training
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
训练
xùn liàn
Sự huấn luyện, khóa huấn luyện
培训
péi xùn
Khóa đào tạo, tập huấn
Tiếng Anh
training
Sự huấn luyện
AI
1
Đào tạo
1
Đào tạo
1
Đào tạo