Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tracoma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tɾaˈkoma/
Nghĩa chính
1
Bệnh mắt hột
danh từ
trachoma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tracoma
Dạng gốc
(base form)
tracoma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trachoma
Bệnh mắt hột
AI
1
Bệnh mắt hột
1
Bệnh mắt hột
1
Bệnh mắt hột