trachoma
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bệnh mắt hộtdanh từAn infectious disease of the eyelid caused by the bacterium Chlamydia trachomatis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- trachomaDạng gốc (base form)
- trachomasSố nhiều (plural)
- trachomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớitrachōma
- từ tiếng Hy Lạp cổτράχωμαtrákhōma“roughness”
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc trachomaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha