Dịch

tracista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/tɾaˈθista/

Nghĩa chính

  1. Người đánh dấudanh từtracer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tracistaDạng gốc (base form)
  2. tracistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI