Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tracista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/tɾaˈθista/
Nghĩa chính
1
Người đánh dấu
danh từ
tracer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tracista
Dạng gốc
(base form)
tracista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tracer
Chất đánh dấu
AI
1
Người đánh dấu
1
Người đánh dấu
1
Người đánh dấu