Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trabajable
tính từ
(adjective)
/tɾabaˈxable/
Nghĩa chính
1
Có thể thực hiện được
tính từ
workable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trabajable
Dạng gốc
(base form)
trabajable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
落实
luò shí
Khả thi, thiết thực
Tiếng Anh
workable
Khả thi, có thể thực hiện được
AI
1
Có thể thực hiện được
1
Có thể thực hiện được
1
Có thể thực hiện được