Dịch

trabajólico

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghiện công việcdanh từworkaholic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trabajólicoDạng gốc (base form)
  2. trabajólicosSố nhiều (plural)
  3. trabajólicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. trabajólicaGiống cái (feminine)

AI