trabajólico
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nghiện công việcdanh từworkaholic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trabajólicoDạng gốc (base form)
- trabajólicosSố nhiều (plural)
- trabajólicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- trabajólicaGiống cái (feminine)