traído
B1tính từ (adjective)
/tɾaˈido/
Nghĩa chính
- Đã qua sử dụng, đã mòn (chủ yếu là quần áo)tính từused, worn (mainly of clothing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| traído por los pelos | Xa vời, khó có thể xảy ra |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh