Dịch

traído

B1tính từ (adjective)
/tɾaˈido/

Nghĩa chính

  1. Đã qua sử dụng, đã mòn (chủ yếu là quần áo)tính từused, worn (mainly of clothing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traídoDạng gốc (base form)
  2. traídasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. traídosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. traídaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

traído por los pelosXa vời, khó có thể xảy ra

Ngôn ngữ khác

AI