Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tozudez
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tosuˈdes/
Nghĩa chính
1
Sự bướng bỉnh
danh từ
stubbornness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tozudez
Dạng gốc
(base form)
tozude
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
强
qiáng
Bướng bỉnh, cứng đầu
Tiếng Anh
stubbornness
Tính bướng bỉnh, tính ngoan cường
AI
1
Sự bướng bỉnh
1
Sự bướng bỉnh
1
Sự bướng bỉnh