Dịch

tosigoso

tính từ (adjective)
/tosiˈɡoso/

Nghĩa chính

  1. Bị đầu độctính từpoisoned
  2. Bị ảnh hưởng bởi hotính từaffected by cough

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tosigosoDạng gốc (base form)
  2. tosigosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tosigososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tosigosaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI