Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tosigoso
tính từ
(adjective)
/tosiˈɡoso/
Nghĩa chính
1
Bị đầu độc
tính từ
poisoned
2
Bị ảnh hưởng bởi ho
tính từ
affected by cough
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tosigoso
Dạng gốc
(base form)
tosigos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tosigoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tosigos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poisoned
Chất độc
AI
1
Bị đầu độc
2
Bị ảnh hưởng bởi ho
1
Bị đầu độc
2
Bị ảnh hưởng bởi ho
1
Bị đầu độc
2
Bị ảnh hưởng bởi ho