Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
toscamente
C2
trạng từ
(adverb)
/ˌtoskaˈmente/
Nghĩa chính
1
Đại khái, một cách thô thiển
trạng từ
roughly, crudely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大概
dà gài
Đại khái, khoảng chừng
Tiếng Anh
roughly
Thô bạo, cộc cằn, dữ dội
Ví dụ
Es
lo
que
convendría
discutir
,
a
condición
de
no
aferrarnos
a
conceptos
muy
toscamente
definidos
.
AI
1
Đại khái
1
Đại khái
1
Đại khái