Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
torvo
tính từ
(adjective)
/ˈtoɾbo/
Nghĩa chính
1
Dữ dội, nghiệt ngã, phẫn nộ
tính từ
fierce, grim, wrathful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
torvo
Dạng gốc
(base form)
torv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
torvo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
torv
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
激烈
jī liè
Kịch liệt, dữ dội, khốc liệt
Tiếng Anh
fierce
Hung tợn và giận dữ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
torvamente
AI
1
Dữ dội
1
Dữ dội
1
Dữ dội