Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tortita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/toɾˈtita/
Nghĩa chính
1
Bánh xèo
danh từ
pancake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tortita
Dạng gốc
(base form)
tortita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pancake
Bánh kếp mỏng kiểu Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bánh xèo
panqueque
Khác
pancake
panqueca
AI
1
Bánh xèo
1
Bánh xèo
1
Bánh xèo