torácico
C2tính từ (adjective)
/toˈɾasiko/
Nghĩa chính
- Ngựctính từthoracic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aorta torácica | Chưa có nghĩa | |
| caja torácica | Chưa có nghĩa | |
| cavidad torácica | Chưa có nghĩa | |
| vértebra torácica | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc torácicoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh